Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,21%
1.091,51
-2,30
-0,21%
1.093,811.096,521.100,221.091,51
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,22%
610,11
+1,34
+0,22%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,34%
1.237,98
-16,83
-1,34%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,93%
1.744,71
-16,40
-0,93%
1.761,111.764,271.766,881.744,71
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,37%
640,18
-2,40
-0,37%
642,58644,87648,48640,18
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,18%
849,58
-1,55
-0,18%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,23%
217,48
-0,50
-0,23%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,52%
3.260,69
+48,86
+1,52%
3.211,833.227,213.268,383.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,69%
942,45
-6,53
-0,69%
948,98948,58957,83941,97
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,52%
1.466,80
-7,72
-0,52%
1.474,521.479,031.481,041.466,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,22%
2.397,50
+5,38
+0,22%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
MLPT:IDX
Multipolar Technology Tbk PT
21.550,00 IDR
-5,90%
(-1.350,00) 1 ngày
30 thg 4, 16:02:18 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MLPT...
Mở
23.025 IDR
Cao
23.025 IDR
Thấp
21.125 IDR
Vốn hoá thị trường
40,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
81,88 N
Khối lượng
47,70 N
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
35 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
120,08
Cao nhất trong 52 tuần
257.875 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
12.375 IDR
EPS
179 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,88 T
Số nhân viên
907
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Multipolar Technology Tbk PT
Giám đốc điều hànhWahyudi Chandra
Số nhân viên907
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
788,70 T
900,33 T
1,03 NT
1,12 NT
Giá vốn hàng bán
651,30 T
778,03 T
848,28 T
932,00 T
Chi phí doanh thu
651,30 T
778,03 T
848,28 T
932,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,49 T
60,51 T
54,94 T
55,92 T
Chi phí hoạt động
67,95 T
60,61 T
54,60 T
56,60 T
Tổng chi phí hoạt động
719,25 T
838,64 T
902,88 T
988,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,45 T
61,68 T
128,37 T
130,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
82,86 T
56,94 T
161,88 T
117,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,18 T
56,20 T
130,05 T
129,71 T
Chi phí thuế thu nhập
19,34 T
15,92 T
25,43 T
22,04 T
Thuế suất hiệu dụng
23,34%
27,96%
15,71%
18,82%
Chi phí hoạt động khác
1,46 T
103,00 Tr
-343,00 Tr
682,00 Tr
Thu nhập ròng
63,52 T
41,02 T
136,81 T
95,14 T
Biên lợi nhuận ròng
8,05%
4,56%
13,27%
8,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,78 T
5,82 T
2,51 T
3,71 T
Chi phí lãi suất
-7,73 T
-6,58 T
-6,72 T
-6,43 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,96 T
-759,00 Tr
-4,21 T
-2,72 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
121,84 T
114,96 T
186,69 T
191,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay