Trang chủMLR • NYSE
add
Miller Industries Inc
43,45 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
43,45 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:41 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
43,67 $
Mức chênh lệch một ngày
43,44 $ - 44,21 $
Phạm vi một năm
33,81 $ - 48,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
494,10 Tr USD
Số lượng trung bình
59,81 N
Tỷ số P/E
21,93
Tỷ lệ cổ tức
1,93%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 171,92 Tr | -22,53% |
Chi phí hoạt động | 21,97 Tr | 11,64% |
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | -67,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,98 | -58,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,29 | -68,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,35 Tr | -51,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,68 Tr | 83,60% |
Tổng tài sản | 589,67 Tr | -11,60% |
Tổng nợ | 169,10 Tr | -36,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 420,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,41 Tr | -67,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,86 Tr | 516,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,46 Tr | -1.725,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,12 Tr | -825,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,28 Tr | 138,62% |
Dòng tiền tự do | 36,72 Tr | 373,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.531