Trang chủMLRN • TLV
add
MLRN Projects and Trade Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.387,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.290,00 ILA - 1.387,00 ILA
Phạm vi một năm
754,80 ILA - 1.575,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
416,59 Tr ILS
Số lượng trung bình
3,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,84%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,63 Tr | 248,16% |
Chi phí hoạt động | 65,42 Tr | 483,71% |
Thu nhập ròng | 14,02 Tr | 44,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,77 | -58,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 Tr | -55,45% |
Tổng tài sản | 1,13 T | 24,36% |
Tổng nợ | 807,85 Tr | 31,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 317,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,02 Tr | 44,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -133,03 Tr | -29,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -509,00 N | -47,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 128,08 Tr | 28,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,46 Tr | -73,06% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
42