Trang chủMLRT • OTCMKTS
add
Metalert Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0012 $ - 0,0034 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,048 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,93 N USD
Số lượng trung bình
19,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,02 N | -27,50% |
Chi phí hoạt động | 114,99 N | -1,57% |
Thu nhập ròng | -169,18 N | -9,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -528,41 | -51,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -79,11 N | -20,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,66 N | -74,64% |
Tổng tài sản | 448,03 N | -14,92% |
Tổng nợ | 5,21 Tr | 13,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -169,18 N | -9,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -78,93 N | 14,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 45,30 N | 25,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,63 N | 40,50% |
Dòng tiền tự do | -10,01 N | 71,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9