Trang chủMLSTR • EPA
add
Streit Mecanique SA
Giá đóng cửa hôm trước
8,85 €
Mức chênh lệch một ngày
8,85 € - 8,85 €
Phạm vi một năm
7,90 € - 16,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,61 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,14 Tr | 10,65% |
Chi phí hoạt động | 7,50 Tr | 15,50% |
Thu nhập ròng | -529,63 N | 44,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,47 | 50,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 132,39 N | -75,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,26 Tr | -18,57% |
Tổng tài sản | 32,08 Tr | 4,96% |
Tổng nợ | 19,90 Tr | 5,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 633,34 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -529,63 N | 44,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
140