Trang chủMLTX • NASDAQ
add
MoonLake Immunotherapeutics
Giá đóng cửa hôm trước
18,32 $
Mức chênh lệch một ngày
18,22 $ - 18,69 $
Phạm vi một năm
5,95 $ - 62,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 T USD
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 65,22 Tr | 31,54% |
Thu nhập ròng | -62,43 Tr | -36,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,92 | -27,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -64,47 Tr | -30,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 393,97 Tr | -12,07% |
Tổng tài sản | 424,43 Tr | -11,19% |
Tổng nợ | 119,95 Tr | 388,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 304,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,43 Tr | -36,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -58,79 Tr | -21,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,91 Tr | 79,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 72,40 Tr | 47.843,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,22 Tr | 91,69% |
Dòng tiền tự do | -37,28 Tr | -8,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
130