Trang chủMLVST • EPA
add
Televista SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,76 €
Phạm vi một năm
2,26 € - 2,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,54 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
11,08%
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 313,25 N | -14,10% |
Chi phí hoạt động | 231,35 N | 216,57% |
Thu nhập ròng | 11,59 N | -78,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,70 | -75,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -224,59 N | -2.308,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 Tr | 18,64% |
Tổng tài sản | 2,48 Tr | -2,16% |
Tổng nợ | 714,17 N | -8,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 679,26 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,59 N | -78,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
2