Trang chủMLX • ASX
add
Metals X Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,39 $
Mức chênh lệch một ngày
1,26 $ - 1,35 $
Phạm vi một năm
0,49 $ - 1,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 T AUD
Số lượng trung bình
3,96 Tr
Tỷ số P/E
10,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,73 Tr | 10,99% |
Chi phí hoạt động | 1,45 Tr | 81,43% |
Thu nhập ròng | 25,83 Tr | -40,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,58 | -46,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,55 Tr | 5,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 293,61 Tr | 33,07% |
Tổng tài sản | 618,51 Tr | 22,47% |
Tổng nợ | 85,98 Tr | 11,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 532,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 886,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,83 Tr | -40,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,02 Tr | -20,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -367,50 N | 97,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -293,00 N | 93,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,36 Tr | 60,85% |
Dòng tiền tự do | 22,65 Tr | 15,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
175