Trang chủMM0 • FRA
add
Moneta Money Bank as
Giá đóng cửa hôm trước
7,71 €
Mức chênh lệch một ngày
7,79 € - 7,79 €
Phạm vi một năm
5,02 € - 8,79 €
Số lượng trung bình
301,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CZK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,50 T | -0,46% |
Chi phí hoạt động | 1,63 T | 18,92% |
Thu nhập ròng | 1,60 T | -25,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,78 | -25,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CZK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,42 T | -72,53% |
Tổng tài sản | 504,55 T | 1,93% |
Tổng nợ | 473,32 T | 2,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 511,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CZK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 T | -25,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
2.469