Trang chủMM8 • ASX
add
Medallion Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,46 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
353,88 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,84 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,18 N | -99,15% |
Chi phí hoạt động | 3,89 Tr | 220,92% |
Thu nhập ròng | -3,92 Tr | -329,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -123,22 N | -50.166,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,87 Tr | -386,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,94 Tr | 1.940,60% |
Tổng tài sản | 95,05 Tr | 368,25% |
Tổng nợ | 8,77 Tr | 71,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 784,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,92 Tr | -329,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,76 Tr | -331,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,52 Tr | -373,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,93 Tr | 1.310,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,65 Tr | 3.190,38% |
Dòng tiền tự do | -3,29 Tr | -133,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web