Trang chủMMA • ASX
add
Maronan Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,41 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
98,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
775,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,54 Tr | -26,59% |
Thu nhập ròng | -2,54 Tr | 26,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,54 Tr | 26,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,82 Tr | 193,15% |
Tổng tài sản | 21,94 Tr | 91,97% |
Tổng nợ | 700,14 N | -40,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 251,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,54 Tr | 26,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,90 Tr | 19,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,88 N | -904,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,31 Tr | 165.855,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,39 Tr | 369,03% |
Dòng tiền tự do | -933,66 N | 20,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
3