Trang chủMME • ASX
add
Moneyme Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,091 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,31 Tr AUD
Số lượng trung bình
599,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,92 Tr | 164,09% |
Chi phí hoạt động | 18,85 Tr | -15,84% |
Thu nhập ròng | -10,93 Tr | 43,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -137,92 | 78,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,19 Tr | 4,34% |
Tổng tài sản | 1,89 T | 22,77% |
Tổng nợ | 1,79 T | 28,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 811,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,93 Tr | 43,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,69 Tr | 38,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,85 Tr | -9,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 122,83 Tr | 16,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,68 Tr | 102,69% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web