Trang chủMMEX • OTCMKTS
add
MMEX Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00010 $ - 0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,08 N USD
Số lượng trung bình
2,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 307,01 N | -16,41% |
Thu nhập ròng | -364,70 N | 22,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -297,91 N | 16,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 546,00 | -92,10% |
Tổng tài sản | 995,95 N | -3,64% |
Tổng nợ | 6,99 Tr | 22,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -364,70 N | 22,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,08 N | 73,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 43,56 N | -74,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 487,00 | -92,68% |
Dòng tiền tự do | 93,69 N | 2.572,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3