Trang chủMMG • CVE
add
Metallic Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,37 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
322,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,05 Tr | 20,15% |
Thu nhập ròng | -2,15 Tr | -43,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,05 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,16 Tr | 885,50% |
Tổng tài sản | 11,20 Tr | 54,12% |
Tổng nợ | 861,36 N | 36,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,15 Tr | -43,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,38 Tr | -191,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -338,34 N | -109,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,99 Tr | 864,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,74 Tr | -55,67% |
Dòng tiền tự do | -2,61 Tr | -200,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web