Trang chủMML.H • CVE
add
MML Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
68,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 34,08 N | -63,40% |
Thu nhập ròng | -38,45 N | 58,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 N | -95,85% |
Tổng tài sản | 1,67 N | -96,82% |
Tổng nợ | 130,45 N | 95,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -128,78 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -9,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5.694,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 107,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,45 N | 58,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,65 N | 34,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 352,00 | 100,58% |
Dòng tiền tự do | -24,09 N | 3,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4