Trang chủMMMPF • OTCMKTS
add
Mermaid Maritime PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,078 $
Phạm vi một năm
0,078 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
232,56 Tr SGD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,45 T | -13,67% |
Chi phí hoạt động | 4,02 T | -19,88% |
Thu nhập ròng | 200,23 Tr | -38,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,81 | -28,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,48 Tr | -64,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | 166,66% |
Tổng tài sản | 14,22 T | 0,62% |
Tổng nợ | 6,78 T | -13,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,89 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 200,23 Tr | -38,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,25 T | 763,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,75 Tr | 72,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -267,04 Tr | -1.430,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 939,21 Tr | 949,51% |
Dòng tiền tự do | 1,63 T | 593,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web