Trang chủMMR • ASX
add
MEC Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0040 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,011 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,62 Tr
Tỷ số P/E
30,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,84 N | 123,52% |
Chi phí hoạt động | 123,87 N | -39,28% |
Thu nhập ròng | -215,99 N | -12,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -700,37 | 49,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 Tr | -60,70% |
Tổng tài sản | 11,27 Tr | 2,45% |
Tổng nợ | 437,22 N | -12,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -215,99 N | -12,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,54 N | 78,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -400,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -430,54 N | -130,98% |
Dòng tiền tự do | -58,14 N | 51,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2.000