Trang chủMMY • CVE
add
Monument Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,01 $
Mức chênh lệch một ngày
0,93 $ - 0,99 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 1,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
325,34 Tr CAD
Số lượng trung bình
758,55 N
Tỷ số P/E
4,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,23 Tr | 148,69% |
Chi phí hoạt động | 5,23 Tr | 69,51% |
Thu nhập ròng | 20,16 Tr | 128,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,94 | -8,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,00 Tr | 180,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,64 Tr | 258,05% |
Tổng tài sản | 221,49 Tr | 39,41% |
Tổng nợ | 36,96 Tr | 42,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 31,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,16 Tr | 128,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,90 Tr | 151,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,14 Tr | 38,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,00 N | 388,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,81 Tr | 280,98% |
Dòng tiền tự do | 21,76 Tr | 810,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
288