Trang chủMN • CVE
add
Manganese X Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,88 Tr CAD
Số lượng trung bình
238,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 447,83 N | -46,16% |
Thu nhập ròng | -448,86 N | 36,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 Tr | 55,31% |
Tổng tài sản | 2,13 Tr | 47,32% |
Tổng nợ | 59,62 N | 78,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 215,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -448,86 N | 36,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -455,09 N | 47,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,71 N | -91,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -426,37 N | 18,97% |
Dòng tiền tự do | -286,12 N | 57,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web