Trang chủMNDR • NASDAQ
add
Mobile-Health Network Solutions
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 $
Mức chênh lệch một ngày
0,82 $ - 0,85 $
Phạm vi một năm
0,79 $ - 11,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,49 Tr USD
Số lượng trung bình
936,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,97 Tr | -7,65% |
Chi phí hoạt động | 836,30 N | -29,86% |
Thu nhập ròng | -429,21 N | 48,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,74 | 43,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -401,78 N | 52,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,48 Tr | 35,23% |
Tổng tài sản | 9,89 Tr | 129,93% |
Tổng nợ | 1,56 Tr | -11,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -429,21 N | 48,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
81