Trang chủMNDR • NASDAQ
add
Mobile-Health Network Solutions
1,04 $
Sau giờ giao dịch:(3,85%)-0,040
1,00 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 19:23:49 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 $
Mức chênh lệch một ngày
0,98 $ - 1,04 $
Phạm vi một năm
0,83 $ - 39,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 Tr USD
Số lượng trung bình
255,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,69 Tr | -53,98% |
Chi phí hoạt động | 1,22 Tr | -84,32% |
Thu nhập ròng | -863,96 N | 87,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,26 | 73,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -860,89 N | 87,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 Tr | -83,75% |
Tổng tài sản | 4,45 Tr | -44,06% |
Tổng nợ | 1,83 Tr | -51,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -50,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -80,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -863,96 N | 87,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
81