Trang chủMNE • ASX
add
Macallum New Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,82 Tr AUD
Số lượng trung bình
155,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 191,62 N | 67,30% |
Chi phí hoạt động | 1,86 Tr | 75,36% |
Thu nhập ròng | -1,66 Tr | -76,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -868,82 | -5,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,65 Tr | -75,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,25 N | -87,19% |
Tổng tài sản | 7,89 Tr | -8,07% |
Tổng nợ | 436,10 N | 273,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,66 Tr | -76,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,33 Tr | -87,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,41 N | -725,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 564,30 N | -60,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -825,34 N | -216,57% |
Dòng tiền tự do | -766,71 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web