Trang chủMNIF • TLV
add
Menif Financial Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.586,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
2.534,00 ILA - 2.644,00 ILA
Phạm vi một năm
1.496,00 ILA - 2.879,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,62 T ILS
Số lượng trung bình
76,66 N
Tỷ số P/E
8,76
Tỷ lệ cổ tức
4,97%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,54 Tr | 29,77% |
Chi phí hoạt động | 16,25 Tr | 13,94% |
Thu nhập ròng | 53,65 Tr | 29,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 60,59 | -0,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,27 Tr | 66,24% |
Tổng tài sản | 3,75 T | 16,57% |
Tổng nợ | 3,06 T | 15,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 690,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,65 Tr | 29,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 135,07 Tr | 247,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -119,45 Tr | -224,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,61 Tr | 285,48% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
7