Trang chủMNRT • TLV
add
Menivim The New REIT Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
202,30 ILA
Mức chênh lệch một ngày
202,30 ILA - 207,00 ILA
Phạm vi một năm
175,00 ILA - 254,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 T ILS
Số lượng trung bình
1,19 Tr
Tỷ số P/E
7,34
Tỷ lệ cổ tức
6,35%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,05 Tr | 12,64% |
Chi phí hoạt động | 8,01 Tr | 7,91% |
Thu nhập ròng | 102,86 Tr | 52,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 148,98 | 34,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 195,08 Tr | 44,47% |
Tổng tài sản | 3,82 T | 9,47% |
Tổng nợ | 1,82 T | 3,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 841,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,86 Tr | 52,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,51 Tr | 9,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,30 Tr | 90,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,59 Tr | 101,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,80 Tr | 131,06% |
Dòng tiền tự do | 5,70 Tr | -58,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web