Trang chủMNTK • NASDAQ
add
Montauk Renewables Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,41 $
Mức chênh lệch một ngày
1,25 $ - 1,40 $
Phạm vi một năm
1,21 $ - 2,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
192,16 Tr USD
Số lượng trung bình
379,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,39 Tr | 56,69% |
Chi phí hoạt động | 15,76 Tr | 10,28% |
Thu nhập ròng | 2,49 Tr | 129,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,75 | 118,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | 147,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,57 Tr | 340,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 271,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,97 Tr | -47,99% |
Tổng tài sản | 435,46 Tr | 24,77% |
Tổng nợ | 172,31 Tr | 88,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 263,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,49 Tr | 129,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 337,00 N | -53,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,27 Tr | -411,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,92 Tr | 2.875,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,99 Tr | 280,23% |
Dòng tiền tự do | -50,18 Tr | -1.585,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
189