Trang chủMOB • STO
add
Moberg Pharma AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
10,19 kr
Mức chênh lệch một ngày
9,63 kr - 10,25 kr
Phạm vi một năm
6,52 kr - 12,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
487,61 Tr SEK
Số lượng trung bình
6,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,07 Tr | 101,36% |
Chi phí hoạt động | 8,45 Tr | -97,26% |
Thu nhập ròng | -12,76 Tr | 94,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -616,78 | 97,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,25 Tr | 97,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -83,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 230,95 Tr | -21,26% |
Tổng tài sản | 682,26 Tr | -3,37% |
Tổng nợ | 17,04 Tr | -11,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 665,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,76 Tr | 94,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,52 Tr | -52,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,36 Tr | 65,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -407,00 N | -27,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,25 Tr | 66,53% |
Dòng tiền tự do | -2,56 Tr | -102,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
5