Trang chủMOBN • SWX
add
Mobimo Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
386,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
383,00 CHF - 386,00 CHF
Phạm vi một năm
285,50 CHF - 406,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
2,86 T CHF
Số lượng trung bình
15,47 N
Tỷ số P/E
14,58
Tỷ lệ cổ tức
2,67%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,43 Tr | 34,67% |
Chi phí hoạt động | 11,02 Tr | 3,11% |
Thu nhập ròng | 41,60 Tr | 39,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,70 | 3,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,41 Tr | 13,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,50 Tr | -36,84% |
Tổng tài sản | 4,44 T | 11,92% |
Tổng nợ | 2,33 T | 13,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,60 Tr | 39,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,35 Tr | -91,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,72 Tr | -45,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,59 Tr | 2.366,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -786,50 N | -110,55% |
Dòng tiền tự do | 21,72 Tr | 15,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
154