Trang chủMOBX • NASDAQ
add
MOBIX LABS, INC.
0,22 $
Trước giờ mở cửa:(1,63%)+0,0036
0,22 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 08:59:07 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 1,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,55 Tr USD
Số lượng trung bình
13,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,88 Tr | -36,29% |
Chi phí hoạt động | 8,12 Tr | -29,76% |
Thu nhập ròng | -15,73 Tr | -36,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -835,76 | -113,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,70 Tr | 28,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,27 Tr | 1.130,45% |
Tổng tài sản | 37,11 Tr | -5,05% |
Tổng nợ | 37,45 Tr | 11,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -336,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -22,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -290,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,73 Tr | -36,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,51 Tr | -24,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,56 Tr | 105,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,03 Tr | 4.872,13% |
Dòng tiền tự do | 130,75 N | -88,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
46