Trang chủMOLA • BCBA
add
Molinos Agro B Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
25.750,00 $
Mức chênh lệch một ngày
25.100,00 $ - 26.950,00 $
Phạm vi một năm
16.225,00 $ - 29.950,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 NT ARS
Số lượng trung bình
178,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
14,21%
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 NT | 20,82% |
Chi phí hoạt động | 20,26 T | 4,34% |
Thu nhập ròng | 77,32 T | 7.132,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,81 | 6.090,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,09 T | 1.111,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 227,99 T | 5,93% |
Tổng tài sản | 1,13 NT | 60,26% |
Tổng nợ | 989,55 T | 87,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,32 T | 7.132,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 218,32 T | 1.047,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 559,94 T | 834,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -771,48 T | -932,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,74 T | 196,13% |
Dòng tiền tự do | 248,29 T | 500,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
624