Trang chủMONA.P • CVE
add
Monarch West Ventures Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,50 N
Tỷ số P/E
58,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,54 N | 4,43% |
Thu nhập ròng | 13,22 N | -32,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 Tr | 1,17% |
Tổng tài sản | 2,00 Tr | 1,17% |
Tổng nợ | 355,00 | -90,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,22 N | -32,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,30 N | -38,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,30 N | -38,10% |
Dòng tiền tự do | -4,14 N | -18,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021