Trang chủMONOY • OTCMKTS
add
Monotaro
13,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
13,24 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 16:00:26 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,45 $
Mức chênh lệch một ngày
13,21 $ - 13,26 $
Phạm vi một năm
12,16 $ - 21,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 NT JPY
Số lượng trung bình
136,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,48 T | 20,72% |
Chi phí hoạt động | 14,88 T | 20,01% |
Thu nhập ròng | 8,95 T | 20,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,68 | -0,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,59 T | 27,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,29 T | 53,91% |
Tổng tài sản | 193,24 T | 33,25% |
Tổng nợ | 70,31 T | 72,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 496,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,95 T | 20,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
MonotaRO Co., Ltd., is a Japanese e-commerce company of industrial supply products based in Osaka, Japan. The company was named to Forbes Asia "Best Under A Billion" list in 2013. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
1.432