Trang chủMONSO • CPH
add
Monsenso A/S
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 kr
Phạm vi một năm
0,10 kr - 0,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
7,55 Tr DKK
Số lượng trung bình
10,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 Tr | -33,65% |
Chi phí hoạt động | 2,60 Tr | -8,10% |
Thu nhập ròng | -1,69 Tr | -21,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -90,30 | -83,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,72 Tr | -17,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,00 N | -97,10% |
Tổng tài sản | 13,05 Tr | -29,42% |
Tổng nợ | 6,07 Tr | 40,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,69 Tr | -21,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,08 Tr | 32,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -482,50 N | -4,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 897,00 N | 8.442,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -663,50 N | 67,71% |
Dòng tiền tự do | -451,56 N | -49,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
10