Trang chủMORE • AMS
add
Morefield Group NV
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 €
Mức chênh lệch một ngày
0,75 € - 0,77 €
Phạm vi một năm
0,45 € - 0,79 €
Giá trị vốn hóa thị trường
8,30 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,98 Tr | 25,87% |
Chi phí hoạt động | 19,56 Tr | 37,90% |
Thu nhập ròng | 981,00 N | -9,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,97 | -28,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,88 Tr | 60,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,96 Tr | 37,51% |
Tổng tài sản | 115,41 Tr | 79,92% |
Tổng nợ | 91,73 Tr | 109,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 981,00 N | -9,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,20 Tr | 156,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,16 Tr | -144,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,29 Tr | 155,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,48 Tr | 17.735,90% |
Dòng tiền tự do | -1,72 Tr | -131,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
555