Trang chủMOSCHIP • NSE
add
Moschip Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
168,33 ₹
Mức chênh lệch một ngày
169,18 ₹ - 175,64 ₹
Phạm vi một năm
129,98 ₹ - 288,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
33,50 T INR
Số lượng trung bình
1,67 Tr
Tỷ số P/E
96,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | 18,42% |
Chi phí hoạt động | 91,65 Tr | 6,84% |
Thu nhập ròng | 43,36 Tr | -60,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,90 | -66,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,23 Tr | -2,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 492,08 Tr | 0,74% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,36 Tr | -60,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
1.405