Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,77%
1.091,34
+8,30
+0,77%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,49%
605,32
+2,94
+0,49%
602,38602,38605,80599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,09%
1.256,38
+13,55
+1,09%
1.242,831.229,311.257,171.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,39%
1.754,71
+40,89
+2,39%
1.713,821.715,471.758,091.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,27%
641,74
+1,75
+0,27%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,42%
849,36
+11,90
+1,42%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,05%
216,48
+2,26
+1,05%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,57%
3.186,11
-18,27
-0,57%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,05%
944,39
+19,01
+2,05%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,30%
1.475,89
+33,18
+2,30%
1.442,711.443,011.476,901.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,27%
2.367,68
+6,34
+0,27%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
MOZN:SWX
Mobilezone Holding AG
14,54 CHF
+0,14%
(+0,020) 1 ngày
30 thg 4, 17:31:54 GMT+2  ·   CHF
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MOZN...
Mở
14,46 CHF
Cao
14,60 CHF
Thấp
14,40 CHF
Vốn hoá thị trường
628,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
173,74 N
Khối lượng
242,43 N
Cổ tức
6,19%
Cổ tức hằng quý
0,23 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
15,86 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
10,12 CHF
EPS
-0,62 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,23 Tr
Số nhân viên
606
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Mobilezone Holding AG
Giám đốc điều hànhMarkus Bernhard
Số nhân viên606
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhRotkreuz, Zug, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
214,78 Tr
214,78 Tr
238,02 Tr
238,02 Tr
Giá vốn hàng bán
168,36 Tr
168,36 Tr
191,24 Tr
191,24 Tr
Chi phí doanh thu
168,36 Tr
168,36 Tr
191,24 Tr
191,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,71 Tr
17,71 Tr
30,64 Tr
30,64 Tr
Chi phí hoạt động
34,50 Tr
34,50 Tr
35,51 Tr
35,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
202,86 Tr
202,86 Tr
226,75 Tr
226,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,92 Tr
11,92 Tr
11,27 Tr
11,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
10,97 Tr
10,97 Tr
-22,36 Tr
-22,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,97 Tr
10,97 Tr
10,58 Tr
10,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,16 Tr
2,16 Tr
-228,50 N
-228,50 N
Thuế suất hiệu dụng
19,72%
19,72%
1,02%
1,02%
Chi phí hoạt động khác
12,87 Tr
12,87 Tr
532,50 N
532,50 N
Thu nhập ròng
8,80 Tr
8,80 Tr
-22,13 Tr
-22,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,10%
4,10%
-9,30%
-9,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
157,00 N
157,00 N
175,50 N
175,50 N
Chi phí lãi suất
-1,11 Tr
-1,11 Tr
-527,00 N
-527,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-950,50 N
-950,50 N
-351,50 N
-351,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
975,50 N
975,50 N
977,50 N
977,50 N
EBITDA
15,84 Tr
15,84 Tr
13,40 Tr
12,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,50 N
-27,50 N
32,97 Tr
32,97 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay