Trang chủMP1 • ASX
add
Megaport Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,51 $
Mức chênh lệch một ngày
7,41 $ - 7,70 $
Phạm vi một năm
7,34 $ - 17,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,36 T AUD
Số lượng trung bình
1,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,43 Tr | 26,32% |
Chi phí hoạt động | 50,72 Tr | 36,68% |
Thu nhập ròng | -9,54 Tr | -2.252,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,14 | -1.803,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,28 Tr | -21,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 206,32 Tr | 129,75% |
Tổng tài sản | 935,04 Tr | 284,98% |
Tổng nợ | 437,11 Tr | 549,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 497,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,54 Tr | -2.252,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,01 Tr | 13,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,67 Tr | -730,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 105,35 Tr | 26.241,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,13 Tr | 500,20% |
Dòng tiền tự do | 700,94 N | -85,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
200