Trang chủMPAA • NASDAQ
add
Motorcar Parts of America Inc
10,35 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,35 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 16:02:27 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,12 $
Mức chênh lệch một ngày
10,18 $ - 10,47 $
Phạm vi một năm
8,17 $ - 18,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
198,83 Tr USD
Số lượng trung bình
178,76 N
Tỷ số P/E
111,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,70 Tr | -9,93% |
Chi phí hoạt động | 25,14 Tr | 1,20% |
Thu nhập ròng | 1,78 Tr | -22,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,06 | -13,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | -65,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,10 Tr | -55,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,57 Tr | 53,87% |
Tổng tài sản | 991,31 Tr | 4,40% |
Tổng nợ | 732,76 Tr | 6,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 258,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 Tr | -22,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,23 Tr | -123,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -404,00 N | 36,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,00 Tr | 130,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,80 Tr | 353,65% |
Dòng tiền tự do | -40,33 Tr | -236,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.700