Trang chủMPB • NASDAQ
add
Mid Penn Bancorp Inc
31,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
31,55 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
31,34 $
Mức chênh lệch một ngày
31,49 $ - 31,88 $
Phạm vi một năm
22,50 $ - 35,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
731,21 Tr USD
Số lượng trung bình
132,22 N
Tỷ số P/E
12,58
Tỷ lệ cổ tức
2,79%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,68 Tr | 33,08% |
Chi phí hoạt động | 33,71 Tr | 15,87% |
Thu nhập ròng | 19,45 Tr | 46,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,93 | 10,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,83 | 16,90% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,92 Tr | 17,38% |
Tổng tài sản | 6,13 T | 12,12% |
Tổng nợ | 5,32 T | 10,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 814,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,45 Tr | 46,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,26 Tr | 223,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,18 Tr | -5,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -149,33 Tr | -162,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -158,25 Tr | -114,34% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1868
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
612