Trang chủMPC • TSE
add
Madison Pacific Properties Inc Class B
Giá đóng cửa hôm trước
5,24 $
Phạm vi một năm
4,15 $ - 5,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
301,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
184,00
Tỷ số P/E
14,85
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,05 Tr | -2,77% |
Chi phí hoạt động | 1,11 Tr | -12,36% |
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -79,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,76 | -3.889,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,74 Tr | -1,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,68 Tr | -38,17% |
Tổng tài sản | 841,82 Tr | 5,94% |
Tổng nợ | 420,59 Tr | 14,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 421,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -79,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,42 Tr | 314,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,13 Tr | -235,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,01 Tr | -46,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,71 Tr | -28,21% |
Dòng tiền tự do | 5,75 Tr | 468,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12