Trang chủMPLX • NYSE
add
MPLX LP
58,34 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
58,34 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 19:38:24 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
58,10 $
Mức chênh lệch một ngày
58,10 $ - 58,85 $
Phạm vi một năm
44,60 $ - 59,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,23 T USD
Số lượng trung bình
1,87 Tr
Tỷ số P/E
12,10
Tỷ lệ cổ tức
7,38%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,10 T | 7,09% |
Chi phí hoạt động | 492,00 Tr | 6,96% |
Thu nhập ròng | 1,19 T | 8,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,52 | 1,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,05 | -1,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,68 T | 12,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 T | 40,68% |
Tổng tài sản | 43,00 T | 14,65% |
Tổng nợ | 28,48 T | 21,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 T | 8,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,50 T | -10,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 78,00 Tr | 122,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,20 T | 46,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 372,00 Tr | 141,01% |
Dòng tiền tự do | 1,01 T | 33,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.762