Trang chủMPPTF • OTCMKTS
add
Mpact Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,40 $
Phạm vi một năm
1,40 $ - 1,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,21 T ZAR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,79 T | 6,56% |
Chi phí hoạt động | 1,39 T | 5,35% |
Thu nhập ròng | 173,25 Tr | 19,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,57 | 12,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 427,25 Tr | 15,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 892,00 Tr | -9,11% |
Tổng tài sản | 12,50 T | 4,12% |
Tổng nợ | 6,23 T | 1,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 173,25 Tr | 19,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 524,85 Tr | -22,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -170,45 Tr | -40,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -258,25 Tr | 24,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 94,80 Tr | -56,07% |
Dòng tiền tự do | 121,91 Tr | 1.014,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
4.705