Trang chủMPR • ASX
add
MPR Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
859,26 N AUD
Tỷ số P/E
0,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 106,50 N | 31,48% |
Thu nhập ròng | 3,87 Tr | 621,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 Tr | 257,37% |
Tổng tài sản | 3,62 Tr | -86,93% |
Tổng nợ | 592,00 N | -98,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 343,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,87 Tr | 621,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,13 Tr | -1.024,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,58 Tr | 1.198,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,77 Tr | -972,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 679,00 N | 511,71% |
Dòng tiền tự do | -66,56 N | 91,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
241