Trang chủMPW • ASX
add
Metal Powder Works Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,95 $
Mức chênh lệch một ngày
1,83 $ - 1,97 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 4,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
229,21 Tr AUD
Số lượng trung bình
182,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 186,88 N | — |
Chi phí hoạt động | 391,53 N | — |
Thu nhập ròng | -285,82 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -152,94 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -217,36 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 195,62 N | — |
Tổng tài sản | 1,13 Tr | — |
Tổng nợ | 2,16 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -21,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -285,82 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -318,43 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 681,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 352,66 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,92 N | — |
Dòng tiền tự do | -111,84 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web