Trang chủMPX • ASX
add
Mustera Property Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,62 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,64 Tr | 45,13% |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | 91,50% |
Thu nhập ròng | -362,22 N | 61,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,95 | 73,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,82 N | 139,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,95 Tr | -7,84% |
Tổng tài sản | 41,98 Tr | -15,45% |
Tổng nợ | 24,55 Tr | -20,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -362,22 N | 61,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,76 Tr | 50,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -737,66 N | -65.295,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -385,35 N | 88,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 632,88 N | 127,43% |
Dòng tiền tự do | -178,85 N | 68,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web