Trang chủMQM • CVE
add
MetalQuest Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,36 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
58,79 N
Tỷ số P/E
157,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 83,68 N | 27,15% |
Thu nhập ròng | 179,11 N | 311,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 Tr | 79,82% |
Tổng tài sản | 1,52 Tr | 112,12% |
Tổng nợ | 358,31 N | 78,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,11 N | 311,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,95 N | 451,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,67 N | -32,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,27 N | 144,46% |
Dòng tiền tự do | 19,61 N | 158,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web