Trang chủMRCY • NASDAQ
add
Mercury Systems Inc
77,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
77,26 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
77,81 $
Mức chênh lệch một ngày
75,10 $ - 78,74 $
Phạm vi một năm
39,89 $ - 103,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,64 T USD
Số lượng trung bình
565,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 232,87 Tr | 4,37% |
Chi phí hoạt động | 67,21 Tr | -7,96% |
Thu nhập ròng | -15,10 Tr | 14,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,48 | 17,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 128,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,72 Tr | 34,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 334,99 Tr | 38,10% |
Tổng tài sản | 2,50 T | 4,19% |
Tổng nợ | 1,04 T | 10,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,10 Tr | 14,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,61 Tr | -39,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,90 Tr | -256,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,43 Tr | -1.134,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,27 Tr | -64,15% |
Dòng tiền tự do | 32,12 Tr | -69,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.135