Trang chủMRD • ASX
add
Mount Ridley Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Phạm vi một năm
0,0018 $ - 0,087 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,71 N | -30,59% |
Chi phí hoạt động | 558,90 N | -53,48% |
Thu nhập ròng | -588,91 N | 49,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,76 N | 26,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -545,38 N | -71,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 Tr | 38,25% |
Tổng tài sản | 2,13 Tr | 28,24% |
Tổng nợ | 239,23 N | 43,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -72,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -588,91 N | 49,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -351,81 N | 0,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,82 N | -106,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 798,08 N | 8.699,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 441,46 N | 251,38% |
Dòng tiền tự do | -179,98 N | -240,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1