Trang chủMRDN • NASDAQ
add
Meridian Holdings Inc
7,38 $
Sau giờ giao dịch:(1,90%)-0,14
7,24 $
Đóng cửa: 3 thg 3, 19:00:49 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,65 $
Mức chênh lệch một ngày
6,02 $ - 7,60 $
Phạm vi một năm
6,02 $ - 7,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 T USD
Số lượng trung bình
20,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,32 Tr | 15,43% |
Chi phí hoạt động | 26,77 Tr | 14,52% |
Thu nhập ròng | 566,01 N | 116,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,20 | 114,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,60 Tr | 69,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,40 Tr | -42,41% |
Tổng tài sản | 209,78 Tr | -1,74% |
Tổng nợ | 82,68 Tr | -28,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 566,01 N | 116,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,03 Tr | 47,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,20 Tr | 69,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,82 Tr | -129,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -93,68 N | -101,68% |
Dòng tiền tự do | 1,66 Tr | 104,44% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.200