Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,99%
1.093,81
+10,77
+0,99%
1.083,041.082,631.099,011.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+1,06%
608,77
+6,39
+1,06%
602,38602,38609,75599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,96%
1.254,81
+11,98
+0,96%
1.242,831.229,311.258,881.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,76%
1.761,11
+47,29
+2,76%
1.713,821.715,471.763,111.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,40%
642,58
+2,59
+0,40%
639,99636,98644,04631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,63%
851,13
+13,67
+1,63%
837,46840,30852,55840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,76%
217,98
+3,76
+1,76%
214,22214,22218,25214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,23%
3.211,83
+7,45
+0,23%
3.204,383.215,043.217,443.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,55%
948,98
+23,60
+2,55%
925,38927,91949,76927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,20%
1.474,52
+31,81
+2,20%
1.442,711.443,011.477,901.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,30%
2.392,12
+30,78
+1,30%
2.361,342.391,002.399,182.354,52
MRPL:NSE
Mangalore Refinery and Petrochmcls Ltd
168,37 ₹
-2,83%
(-4,91) 1 ngày
30 thg 4, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MRPL...
Mở
174,11 ₹
Cao
175,55 ₹
Thấp
166,20 ₹
Vốn hoá thị trường
293,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,26 Tr
Khối lượng
7,00 Tr
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
15,33
Cao nhất trong 52 tuần
212,31 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
120,00 ₹
EPS
10,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Mangalore Refinery and Petrochemicals Limited, is a division of Oil and Natural Gas Corporation which is under the ownership of the Ministry of Petroleum and Natural Gas of the Government of India. Established in 1988, the refinery is located at Katipalla, north from the centre of Mangalore. The refinery was established after displacing five villages, namely, Bala, Kalavar, Kuthetoor, Katipalla, and Adyapadi. The refinery has a versatile design with high flexibility to process crudes of various API gravities with a high degree of automation. MRPL has a design capacity to process 15 million metric tonnes per annum and is the only refinery in India to have two hydrocrackers producing premium diesel. It also has a polypropylene unit with a capacity of 0.44 million metric tonnes per year. It is one among the two refineries in India to have two CCRs producing high octane unleaded petrol. Currently, the refinery processes around 14.65 million tonnes of crude per year. The company's revenues stood at ₹60,062.02 crore in 2020. MRPL, which was a joint sector company, became a public-sector undertaking after the acquisition of a majority of its shares by ONGC. Wikipedia
Giới thiệu về Mangalore Refinery and Petrochmcls Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,53 N
Ngày thành lập7 thg 3, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmrpl.co.in
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -INR
Doanh thu/Ước tính
239,50 T/ (302,10 T ước tính)INR
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
173,56 T
226,49 T
247,12 T
239,50 T
Giá vốn hàng bán
163,84 T
200,74 T
210,55 T
205,45 T
Chi phí doanh thu
163,84 T
200,74 T
210,55 T
205,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,74 T
1,74 T
1,84 T
3,06 T
Chi phí hoạt động
11,38 T
14,56 T
12,63 T
14,04 T
Tổng chi phí hoạt động
175,22 T
215,31 T
223,18 T
219,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,66 T
11,18 T
23,94 T
20,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
380,30 Tr
612,50 Tr
393,40 Tr
595,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,03 T
9,63 T
22,20 T
12,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,03 T
9,63 T
22,20 T
12,33 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,31 T
3,36 T
7,69 T
11,16 T
Thuế suất hiệu dụng
32,50%
34,88%
34,64%
90,52%
Chi phí hoạt động khác
6,01 T
9,12 T
6,88 T
7,03 T
Thu nhập ròng
-2,72 T
6,27 T
14,51 T
1,17 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,57%
2,77%
5,87%
0,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,57 T
-2,19 T
-2,19 T
-2,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,57 T
-2,19 T
-2,19 T
-2,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,63 T
3,71 T
3,91 T
3,95 T
EBITDA
1,71 T
14,85 T
27,22 T
23,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay