Trang chủMRVI • NASDAQ
add
Maravai Lifesciences Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,29 $
Mức chênh lệch một ngày
3,05 $ - 3,37 $
Phạm vi một năm
1,67 $ - 4,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
791,77 Tr USD
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,87 Tr | -11,83% |
Chi phí hoạt động | 34,17 Tr | -25,40% |
Thu nhập ròng | -35,68 Tr | -37,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -71,55 | -56,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,18 Tr | 48,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 216,89 Tr | -33,01% |
Tổng tài sản | 770,58 Tr | -23,57% |
Tổng nợ | 397,87 Tr | -7,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 372,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,68 Tr | -37,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,77 Tr | -55,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,11 Tr | 57,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,82 Tr | 99,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,68 Tr | 89,57% |
Dòng tiền tự do | -12,84 Tr | 5,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
435