Trang chủMRVL • CVE
add
Marvel Biosciences Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,55 Tr CAD
Số lượng trung bình
71,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 252,83 N | 13,59% |
Thu nhập ròng | -342,26 N | -23,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 633,54 N | 660,66% |
Tổng tài sản | 683,06 N | 198,74% |
Tổng nợ | 4,33 Tr | 30,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -125,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 41,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -342,26 N | -23,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -178,46 N | 32,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 683,14 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 504,68 N | 292,27% |
Dòng tiền tự do | -29,46 N | 79,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web